| Vietnamese |
trao đổi
|
| English | Vexchange |
| Example |
trao đổi ngoại tệ
exchange foreign currency
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trao đổi qua lại
|
| English | Vexchange |
| Example |
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | cuộc trao đổi |
| English | Phrasediscussion, exchange |
| Example |
Sau cuộc trao đổi ngắn, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
After a brief discussion, both sides reached an agreement.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.