VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "trao đổi" (1)

Vietnamese trao đổi
button1
English Vexchange
Example
trao đổi ngoại tệ
exchange foreign currency
My Vocabulary

Related Word Results "trao đổi" (2)

Vietnamese trao đổi qua lại
button1
English Vexchange
Example
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.
My Vocabulary
Vietnamese cuộc trao đổi
English Phrasediscussion, exchange
Example
Sau cuộc trao đổi ngắn, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
After a brief discussion, both sides reached an agreement.
My Vocabulary

Phrase Results "trao đổi" (4)

Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.
trao đổi ngoại tệ
exchange foreign currency
Sau cuộc trao đổi ngắn, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
After a brief discussion, both sides reached an agreement.
Moskva và Kiev chỉ đạt được thỏa thuận về một đợt trao đổi tù binh.
Moscow and Kyiv only reached an agreement on a prisoner exchange.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y