menu_book
Headword Results "trao đổi" (1)
English
Vexchange
trao đổi ngoại tệ
exchange foreign currency
swap_horiz
Related Words "trao đổi" (2)
English
Vexchange
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.
cuộc trao đổi
English
Phrasediscussion, exchange
Sau cuộc trao đổi ngắn, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
After a brief discussion, both sides reached an agreement.
format_quote
Phrases "trao đổi" (5)
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.
trao đổi ngoại tệ
exchange foreign currency
Sau cuộc trao đổi ngắn, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
After a brief discussion, both sides reached an agreement.
Moskva và Kiev chỉ đạt được thỏa thuận về một đợt trao đổi tù binh.
Moscow and Kyiv only reached an agreement on a prisoner exchange.
Bộ Quốc phòng đã xác nhận trao đổi tù nhân.
The Ministry of Defense confirmed the prisoner exchange.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index